Hiệu suất lực đề cập đến khả năng của vợt giúp người chơi đánh bóng xa hơn và nhanh hơn. Vợt có khung cứng hơn, kích thước đầu lớn hơn và độ căng dây thấp hơn thường tạo ra "hiệu ứng tấm bạt lò xo", khiến chúng phù hợp với người chơi cơ bản hoặc người chơi có thể lực yếu hơn; ngược lại, vợt cứng hơn với kích thước đầu nhỏ hơn đòi hỏi người chơi phải nỗ lực tích cực hơn nhưng mang lại hiệu suất cao hơn.
Hiệu suất kiểm soát đề cập đến độ chính xác của vợt liên quan đến vị trí bóng tiếp đất và hướng của nó. Sự kết hợp có kích thước đầu nhỏ hơn, kiểu dây dày hơn (chẳng hạn như 18x20) và độ căng cao hơn thường mang lại độ ổn định cao hơn và cảm giác "sắc nét" hơn khi va chạm; đây là những lý tưởng cho những người chơi nâng cao hoặc chuyên nghiệp, những người cần kiểm soát vị trí chính xác cho các cú đánh như cắt, thả cú đánh hoặc thay đổi hướng.
Hiệu suất quay phụ thuộc phần lớn vào kiểu dây và thiết kế khung. Kiểu dây hở hơn (chẳng hạn như 16x19) cho phép dây "cắn" bóng hiệu quả hơn, tạo ra xoáy lên lớn hơn. Cấu trúc khung cũng ảnh hưởng đến tốc độ vung vợt-cú xoay nhanh hơn sẽ tạo ra khả năng tạo xoáy lớn hơn-đó là lý do tại sao vợt hiện đại thường có tính năng tối ưu hóa khí động học.
Tính ổn định đề cập đến khả năng chống xoắn hoặc biến dạng của khung khi va chạm. Vợt được làm từ vật liệu cứng hơn với độ ổn định xoắn vượt trội vẫn giữ được sự ổn định khi thực hiện các cú đánh-tốc độ cao hoặc đánh chệch khỏi-trung tâm (bên ngoài điểm ngọt), giảm nguy cơ mất kiểm soát. Cuối cùng, có sự thoải mái-bao gồm khả năng giảm rung và mức độ tác động truyền đến cánh tay-, điều này rất quan trọng để ngăn ngừa các tình trạng như "khuỷu tay quần vợt".
Hiệu suất của vợt tennis là về sự cân bằng giữa sức mạnh, khả năng kiểm soát, độ xoáy, độ ổn định và sự thoải mái; các thiết kế vợt khác nhau ưu tiên các phong cách và nhu cầu chơi cụ thể.
